Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quân bài chủ sang Tiếng Anh

quân bài chủ

♦ trump card

quân bài chủ cao nhất

♦ the ace of trumps

Ba quân chủng hải quân, không quân và lục quân

♦ The three Sevices, the Navy, the Air force and the Infantry

nền quân chủ chuyên chế

♦ absolute monarchy

chủ nghĩa bình quân

♦ egalitarism

bốc quân bài

♦ to draw a card

chính thể quân chủ

♦ a monarchical regime

đánh chủ bài

♦ to play the trump card

chủ bài

♦ Trump card

Đánh đổ chế độ quân chủ

♦ To overthrow a monarchy

quân chủ

♦ monarchic

chính thể quân chủ

♦ monarchic government