Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quân hạm sang Tiếng Anh

quân hạm

♦ Warship

Ba quân chủng hải quân, không quân và lục quân

♦ The three Sevices, the Navy, the Air force and the Infantry

"Hồng quân với khách hồng quân" (Nguyễn Du)

♦ Heaven and the fairs, heaven in its treatment of the fairs. -(từ cũ; nghĩa cũ) Red army (of the Soviet Union)

chiến hạm

♦ Warship

khu trục hạm

♦ destroyer

hạm

♦ battleship

hạm đội

♦ fleet

hàng không mẫu hạm

♦ (từ cũ; nghĩa cũ) Aircraft carrier

khinh hạm

♦ Vedette

Tàu chiến có khu trục hạm hộ tống

♦ A warship escorted by destroyers

khu trục hạm

♦ Destroyer

pháo hạm

♦ Gunboat