Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quần hệ sang Tiếng Anh

quần hệ

♦ (thực vật) Formation

quần hệ

♦ (thực vật) Formation

chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc

♦ the dog and the wolf are allied animals

liên hệ kết hợp

♦ associative relation

(rađiô) hệ số suy giảm

♦ attenuation constant

hệ thống điện thoại tự động

♦ automatic telephone system

hệ nhị nguyên

♦ binary system, binary notation

hệ số nhị thức

♦ binominal coefficient