Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quyền lực kèm theo trách nhiệm sang Tiếng Anh

quyền lực kèm theo trách nhiệm

♦ power carries responsibility with it

quyền lực chính quyền

♦ official powers

chúng tôi nhận thức sâu sắc về trách nhiệm của mình

♦ we are acutely aware of our responsibility

kèm theo chiến tranh là nhiều hiểm hoạ thiên nhiên

♦ war is accompanied by several natural calamities

chịu trách nhiệm với ai

♦ amenable to someone

trách nhiệm gắn liền với cương vị công tác đó

♦ the responsibility that attaches to that position

nạn đói và những bệnh kèm theo

♦ famine and its attendant diseases

những trạng huống kèm theo

♦ attendant circumstances

viên sĩ quan công khai thừa nhận trách nhiệm về vụ nổ bom

♦ the officer is avowedly responsible for the bomb explosion

ấn định trách nhiệm của một cơ quan

♦ to define the responsibility of an agency

tự do không nhất thiết bao hàm trách nhiệm

♦ freedom does not necessarily imply responsibility

chia sẻ một phần trách nhiệm

♦ to share in the responsibility

công ty trách nhiệm hữu hạn

♦ Limited liability responsibility company

Đã là cha mẹ thì phải có trách nhiệm với con cái

♦ As parents, we must assume responsibilities towards pur children

Mỗi hộp thuốc đều có đơn thuốc kèm theo

♦ Each box of medicine had directions for use with it