Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu rấn bước sang Tiếng Anh

rấn bước

♦ xem dấn bước

rấn bước

♦ xem dấn bước

lùi hai bước rồi tiến lên ba bước

♦ To Step backwards two steps -Turn back

rân rấn

♦ (địa phương) xem dân dấn

rấn

♦ (địa phương) xem dấn

rân rấn

♦ (địa phương) xem dân dấn

rấn

♦ (địa phương) xem dấn

ẩn cánh cửa bước vào

♦ to thrust the door open and step in

bước chân bập bỗng

♦ a hobbling pace

lúc nào cũng vội vã, chân bước không bén đất

♦ always in a hurry, he walks so fast that his feet hardly touch the ground

bước lên bục

♦ to step on the platform, to take the floor

hai chân bủn rủn không bước được

♦ his two legs flagging, he could hardly walk

bước đi nặng nề

♦ heavy steps

không lùi bước trước khó khăn

♦ not to step back in front of difficulties, not to shrink from difficulties

cách nhau mươi bước

♦ separated by about ten steps

cuộc vận động đã sang bước hai

♦ the movement has switched to step two

gặp bước thuận lợi

♦ to meet with a favourable juncture