Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ráng sức sang Tiếng Anh

ráng sức

♦ Try, endeavour

Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa (tục ngữ)

♦ Golden cloud on the sky-line means rain, white cloud means shine -Try, endeavour

hết sức phẫn nộ, hết sức tức giận

♦ in high (deep, great) dudgeon

sức thu hút, sức hấp dẫn

♦ an attractive power

bà mẹ giận thằng con hư của mình lắm, nhưng vẫn ráng nói ngọt với nó

♦ the mother was angry with her naughty boy, but she tries to speak to him coaxingly

Ráng giúp tôi

♦ Try and help me -Some more

Ngủ ráng

♦ To sleep some more

ráng

♦ Coloured cloud on the sky

sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ

♦ life abroad is very healthy

có hại cho sức khoẻ

♦ adverse to health

hết sức tốt

♦ alpha plus