Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu rất ngoan sang Tiếng Anh

rất ngoan

♦ as good as gold

rất vui mừng, rất sung sướng

♦ as happy as the day is long

bơi trong lúc bao tử căng thì quả là thiếu khôn ngoan

♦ it is quite unwise to swim on a full stomach -Foetus, embryo

khôn ngoan

♦ wise

ngoan

♦ good; well-behaved

ngoan cố

♦ stubborn; obstinate; contumacious

Cuộc chiến đấu ngoan cường

♦ A fight full of stamina and sense of purpose

ngoan cường

♦ With stamina and sense of purpose, dogged

ngoan đạo

♦ Pious, devout

ngoan ngoãn

♦ docile; obedient