Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu rúm ró sang Tiếng Anh

rúm

♦ Battered; deformed

bẹp rúm

♦ (cũng viết bẹp dúm) Flattened, deformed

rúm

♦ Shrivelled

ro

♦ như ru rú

Ai lại mất một quả cam rồi?

♦ Who has pinched an orange?

♦ Bag.

ro

♦ như ru rú