Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sát khuẩn sang Tiếng Anh

sát khuẩn

♦ Antiseptic

cuộc ám sát bất thành, và kẻ ám sát phải lãnh án tử hình

♦ the assassination is unsuccessful, and the assassin must incur the sentence of death

diệt khuẩn

♦ to sterilize

Vi khuẩn là những cơ thể đơn bào

♦ Bacteria are unicellular organisms

kháng khuẩn

♦ (y học) Antibacterian

khuẩn

♦ (vi khuẩn) Bacterium

nhiễm khuẩn

♦ (y học) Be infected

nhiễm khuẩn

♦ (y học) Be infected

phẩy khuẩn

♦ (sinh vật) Vibrio

phế cầu khuẩn

♦ Pneumococus

nhiễm khuẩn

♦ (y học) Be infected

phẩy khuẩn

♦ (sinh vật) Vibrio

siêu vi khuẩn

♦ (từ cũ) Virus

siêu vi khuẩn

♦ (từ cũ) Virus

trực khuẩn

♦ bacillus

vi khuẩn

♦ bacterium

qua bài diễn văn khai mạc, ông cảnh sát trưởng muốn ám chỉ thói quan liêu đáng trách của lực lượng cảnh sát địa phương

♦ by the inaugural speech, the chief constable wishes to allude to the blameworthy bureaucracy of the local police