Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sinh sản, sinh đẻ sang Tiếng Anh

sinh lý học sinh sản

♦ reproductive physiology

sinh tử bất sinh tâm

♦ all men do not follow in the footsteps of their forbears

tiền trợ cấp sinh đẻ

♦ maternity benefit

sinh con đẻ cái

♦ to beget children

Sinh đẻ có kế hoạch

♦ Family planning, birth control

sinh đẻ

♦ Bear children

cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch

♦ a crusade in favour of birth-control

sinh sản vô tính

♦ asexual reproduction

chim sinh sản vào mùa xuân

♦ birds breed in spring

mùa xuân là mùa sinh sản của chim

♦ spring is the season of breeding for birds

một kế hoạch sản xuất sinh lãi

♦ a cost-effective production plan

Sinh sản hữu tính

♦ Sexual reproduction

sản sinh

♦ to generate, to produce, to yield

sinh sản

♦ to produce, to reproduce, to genserate, to beget