Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sổ lồng sang Tiếng Anh

sổ lồng

♦ to escape to break away, to be let out

Để lồngsổng sểnh như thế thì sổ hết

♦ If you leave the chicken cage inwatched like that, the fowl will all escape

lệnh lồng

♦ embedded command

lệnh lồng vào

♦ embedded command

lệnh lồng nhau

♦ nested command

danh sách lệnh lồng nhau

♦ nested command list

cặp lồng

♦ Set of mess

cá chậu chim lồng

♦ fish in bowl, bird in cage; behind prison bars

lồng

♦ cage
to rear; to bolt (of horse)

cao lồng lộng

♦ very high

lồng lộng

♦ high and large; immense

cái lồng chim được trùm kín mít

♦ the bird-cage was hermetically covered

mưa đập vào kính cửa sổ

♦ rain beats against the window-panes

cửa sổ giả

♦ blank window