Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu số một sang Tiếng Anh

số một

♦ number one

phòng số một

♦ room one

tập số một

♦ volume one

hãy viết hai con số một

♦ write down two ones

một số kha khá, một số khá nhiều

♦ Few thought Vietnam would win the world cup, but they did it through grit and determination.

một mất một còn, một còn một mất

♦ life-and-death, make-or-break

số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu

♦ the supply is not adequate to the demand

số từ chỉ số lượng

♦ cardinal numerals

giả dụ rằng số phiếu thuận và số phiếu chống đúng bằng nhau

♦ supposing the number of contents and not contents are strictly equal

đa số tuyệt đối, đa số áp đảo

♦ absolute majority, overwhelming majority

Số đại số

♦ An algebraic nummber

Số tiền tiêu vừa ngám với số tiền tiết kiệm.

♦ The expenditure was about equal to the savings