Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu soạn sang Tiếng Anh

soạn

♦ to prepare; to compose; to compile to sort out

bữa ăn thịnh soạn

♦ groaning board

nhà soạn kịch vui

♦ a comic writer

lệnh soạn thảo dữ liệu

♦ data editing command

lệnh soạn thảo văn bản

♦ text editing command

soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu

♦ making a dictionary costs much time and care

ăn một bữa ăn đạm bạc / thịnh soạn

♦ to take a frugal/copious meal

gửi bài vở về toà soạn

♦ to send copy to the editorial board

bàn soạn

♦ To discuss and arrange, to discuss and organize

biên soạn từ điển

♦ to compile a dictionary

biên soạn

♦ To compile, to write

biện một bữa ăn thịnh soạn

♦ to prepare a copious meal -To invoke

sửa soạn một bữa cơm khách

♦ to prepare a meal for guests

soạn giả

♦ author, compiler

soạn sửa

♦ (ít dùng) như sửa soạn

soạn thảo

♦ to compile

sửa soạn

♦ to prepare, to make ready

thịnh soạn

♦ ample, plentiful, abundant

soạn sửa

♦ (ít dùng) như sửa soạn