Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sự chỉ trích ai cay độc sang Tiếng Anh

sự chỉ trích ai cay độc

♦ a dig at someone

bị chỉ trích kịch liệt

♦ to be violently criticized, to come under heavy criticisms

chỉ trích

♦ To criticize, to censure

lời nhận xét cay độc

♦ a caustic remark

lời châm biếm cay độc

♦ a cutting sarcasm

cay độc

♦ Biting, cutting

ngòi bút châm biếm cay độc

♦ a pen dipped in gall

con bạc cay ăn cay gỡ

♦ a gambler set on winning and on making good his losses

Trên đời nghìn vạn điều cay đắng Cay đắng chi bằng mất tự do

♦ In life, the bitters are legion but none is bitterer than the loss of freedom