Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sự giống như hệt sang Tiếng Anh

sự giống như hệt

♦ an express likeness

cô ta giống hệt như cô chị, nhưng hoạt bát hơn

♦ she is a livelier edition of her sister

anh ta giống bố như hệt

♦ he is the very image of his father

sự giống hệt

♦ a close resemblance

đúng như, hệt như

♦ for all the world

theo kiểu, giống như, y như

♦ after the fashion of

giống hệt

♦ As like as two peas

họ mua hai chiếc xe đạp giống hệt nhau

♦ they bought two identical bicycles

người giống hệt ai

♦ a perfect model of someone

giống hệt cha nó

♦ he is the very moral of his father

cô ta trông giống hệt bà mẹ

♦ she is the picture of her mother

cô ta y hệt như bà mẹ

♦ she is her mother all over

Hai cái áo như hệt nhau

♦ The two dresses are as like as two peas

như hệt

♦ As like as two peas