KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sự hoàn toàn lặng gió (biển) sang Tiếng Anh

một sự im lặng hoàn toàn

♦ a profound silence

sự thật hoàn toàn khác

♦ the truth is quite other wise

biển lặng dần

♦ the sea calmed down

biển lặng

♦ calm sea

họ không hoàn toàn vui mừng với tin này

♦ they are not altogether pleased with this piece of news

họ hoàn toàn chống lại các chính sách mới

♦ they are completely anti the new policies