KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sự sáng tạo từ hư vô sang Tiếng Anh

sự sáng tạo từ

♦ creation ex-nihilo

sự lãnh đạo sáng tạo

♦ imaginative leadership

tính từ bổ nghĩa cho danh từ, phó từ bổ nghĩa cho động từ

♦ adjectives modify nouns and adverbs modify verbs

♦ nil; nothingness; nihility

sự thay đổi từ từ

♦ a gradual change

từ

♦ Formal word (as opposite to notional word)

sức sáng tạo

♦ creative power

tỏ ra có óc sáng tạo

♦ to show creativeness

sáng tạo

♦ to create
creative