Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương sang Tiếng Anh

một sự kiện báo hiệu một sự thay đổi trong công luận

♦ an event signals a change in public opinion

sự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công

♦ the most effective defence is offence

thanh gươm nhỏ bé này không phải là để chiến đấu thực sự

♦ this little sword was not designed for real fighting