Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu sữa đã kiểm nghiệm sang Tiếng Anh

sữa đã kiểm nghiệm

♦ certified milk

thí nghiệm kiểm tra

♦ control experiment

kiểm nghiệm

♦ Analyse,test

sữa đàn bò sữa

♦ a herd of milch cows

em nhỏ đã cai sữa

♦ the baby has been weaned

lợn con đã cai sữa

♦ a weaned pigling

thực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó

♦ experiments negatived that theory

Đầu đã bạc, má đã móp

♦ To already have hoary hair ad sunken cheeks

nếu anh đã chạy thì hẳn là anh đã kịp chuyến xe lửa

♦ you must have catch your train if you had run

cà phê sữa

♦ coffee and milk