KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tác thành sang Tiếng Anh

tác thành

♦ to support to an aim

một sự cộng tác thành công

♦ a successful partnership

tác phẩm ngắn của anh ta rất thành công

♦ his opuscule is very successful

sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại

♦ the creation of great works of art

biến không thành có, biến khó thành dễ

♦ to turn nothing into something, a difficult thing into an easy strength

ánh nắng có tác động đến một số chất

♦ the sunlight has action on certain materials

rượu có tác động đến thần kinh

♦ alcohol acts on the nerves

tác dụng của axit

♦ action of acid

lưng còng vì tuổi tác

♦ back bent with age

tác nhân vật lý

♦ physical agent