Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tạm thời sang Tiếng Anh

tạm thời

♦ provisional

đời sống tựa tạm thời

♦ temporary calobiosis

cha phụ trách tạm thời

♦ curate in charge

các giải pháp tạm thời

♦ interim solutions

tạm thời

♦ for the moment

tàm tạm, tạm được

♦ after (in) a fashion

thời gian tạm tha có quản chế

♦ a probationary period

từ thời chiến chuyển sang thời bình

♦ to switch from war time to peace time

thời trang này thật sự lỗi thời

♦ this fashion is real oldie

bắt tay chào tạm biệt

♦ to shake hands and say goodbye -To join hands with -To set to