KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thải sang Tiếng Anh

thải

♦ to discard, to eliminate, to discharge to dismiss, to sack

bãi thải

♦ Drump

thải chất cặn bã

♦ to eliminate dregs

đào thải

♦ Eliminate

phế thải

♦ Waste

sa thải

♦ to dismiss, to sack

thải hồi

♦ to sack, to dismiss

một phản ứng sinh hoá thải nhiệt

♦ an exergonic biochemical reaction

chất thải

♦ waste matter

thải đi, gạt ra

♦ throw something overboard

Từ khi y bị sa thải , tất cả đồng nghiệp cũ đều không thèm nhìn y nữa

♦ Since he was made redundant, all his former colleagues have turned their backs on him