KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thành thạo sang Tiếng Anh

thành thạo

♦ expert, skilled

anh ta vận hành cái máy một cách thành thạo

♦ he operates that machine capably

cứ như là thành thạo lắm

♦ as/as if to the manner born

biến không thành có, biến khó thành dễ

♦ to turn nothing into something, a difficult thing into an easy strength

giới thạo tin

♦ well informed circle

thạo việc gì

♦ conversant with something

thạo

♦ proficient, skilled, experiencel

thông thạo

♦ proficient (in.)

rất thạo, khéo léo

♦ a dab (hand) (at sth)

một thành tựu khoa học

♦ a scientific achievement

người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin

♦ an adherent of Marxism-Leninism