Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thí nghiệm kiểm tra sang Tiếng Anh

thí nghiệm kiểm tra

♦ control experiment

thí nghiệm để xác định

♦ conclusive experiment

Thí nghiệm đối chứng

♦ Control experiment

phòng thí nghiệm

♦ laboratory

thí nghiệm

♦ experiment

thí nghiệm quyết định

♦ a crucial experiment (test)

thí nghiệm vật lý

♦ physical experiment

sắp tới đây, các thiết bị này sẽ tự động được kiểm tra

♦ in the near future, these devices will be automatically tested

Ngày kìa sẽ tổ chức kiểm tra

♦ The tests will be given in three days time -One of the recent year (day)

kiểm tra

♦ Inspect

kiểm tra hành lý đại khái

♦ check the luggage perfunctorily

kiểm tra định kỳ

♦ periodic check

sự kiểm tra định kỳ

♦ periodic check