Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thích thú sang Tiếng Anh

thích thú

♦ pleasant, enjoyable

chú ý miệt mài; say mê thích thú

♦ with absorbed interest

với vẻ thích thú

♦ with a look of amusement

những cái thuộc loại này không làm cho tôi thích thú

♦ things of this nature do not interest me

chính hắn cũng thú nhận mình là kẻ nói dối

♦ he is quite a liar, by his own admission

đọc sách cho ta niềm vui thú

♦ reading affords us pleasure

lời thú tội riêng

♦ auricular confession

thú săn mồi,

♦ beast of prey

cái này thật vô cùng thú vị

♦ this beats cock-fighting