KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thông tin người dùng phiên lệnh sang Tiếng Anh

thông tin người dùng phiên lệnh

♦ Command Session User Information (CSUI)

thông tin khách hàng của văn bản lệnh

♦ Command Document User Information (CDUI)

giao diện người dùng đường dây lệnh

♦ Command Line User Interface (CLUI)

điều khiển thay đổi phiên lệnh

♦ Command Session Change Control (CSCC)

hủy phiên lệnh

♦ Command Session Abort (CSA)

kết thúc phiên lệnh

♦ Command Session end (CSE)

khởi động phiên lệnh

♦ Command Session Start (CSS)

cục thông tin (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

♦ the Bureau of Information

thông tin điều khiển

♦ command information

hội viên thông tin của một hội

♦ corresponding member of a society

trong lục quân có các binh chủng bộ binh, pháo binh, công binh, thông tin ...

♦ in the ground troops there are arms like infantry, artillery, sappers, signal..

Đường dây thông tin bí mật

♦ Underground information network

thông tin

♦ information

thông tin kinh tế

♦ economic information

thông tin liên lạc giữa các vì so

♦ interstellar communication