Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thuốc súng nâu sang Tiếng Anh

thuốc súng nâu

♦ cocoa powder

nâu nâu

♦ xem nâu (láy)

thuốc súng được nén chặt trong vỏ đạn

♦ gunpowder is compactly compressed in cartridges

thuốc súng không khói

♦ white gunpowder

Mỗi hộp thuốc đều có đơn thuốc kèm theo

♦ Each box of medicine had directions for use with it

giấy nâu gói hàng

♦ brown wrapping paper

áo nâu bầm

♦ a black brown jacket

nâu đậm

♦ dark brown

nâu

♦ brown

Cái áo nâu non, cái quần lĩnh tía

♦ A light brown jacket and a purple satin pair of trousers

nâu non

♦ Light brown

màu đỏ rất hợp với màu nâu

♦ red goes well with brown

cô gái tóc nâu

♦ a brown-haired girl

súng phòng không

♦ anti-aircraft gun

súng chống tăng

♦ anti-tank gun