Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu thụt bễ sang Tiếng Anh

thụt bễ

♦ To work the bellows

thụt

♦ to pull back, to recede to pump out; to shoot

thụt lùi

♦ to go backward ; to recoil to regress

kéo bễ thổi lò

♦ to work the bellows and blow on the fire

bễ

♦ Bellows

bỏ bễ

♦ như bỏ bê