Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tiệm ăn sang Tiếng Anh

tiệm ăn

♦ restaurant

tôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt

♦ I know of an excellent restaurant near here

tiệm giặt

♦ laundry

cửa tiệm nhiều khách

♦ a well partronized shop* noun

tiệm

♦ shop

tùng tiệm

♦ economic, thrifty

tiệm cận uốn

♦ inflexional asymptote

ăn cơm, ăn bánh mì

♦ to eat rice, to eat bread

ăn điểm tâm, ăn trưa

♦ to have breakfast, to have lunch

ăn một bữa ăn đạm bạc / thịnh soạn

♦ to take a frugal/copious meal

họ ăn chay quanh năm suốt tháng, họ ăn chay trường

♦ they keep a vegetarian diet all year round

chỗ ăn ở, nơi ăn chốn ở

♦ accommodation, housing

gia đình đông con ăn như tằm ăn rỗi

♦ the large family consumes food like silkworms devouring mulberry leaves

ăn rau ăn cháo để cầm hơi

♦ to keep body and soul together just on vegetables and soup