Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tiền mặt sang Tiếng Anh

tiền mặt

♦ cash

tiền mặt

♦ ready cash

tôi không có tiền mặt

♦ I have no cash with me

bán lấy tiền mặt

♦ sold for cash

mặt tiền của một căn nhà

♦ the front of a building

mặt tiền

♦ front

Số tiền tiêu vừa ngám với số tiền tiết kiệm.

♦ The expenditure was about equal to the savings