Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tính đa dạng của nền kinh tế quốc gia sang Tiếng Anh

tính đa dạng của nền kinh tế quốc gia

♦ diversity of the national economy

các chiến lược kinh tế của quốc gia này không còn là bí mật nữa

♦ economic strategies of this nation had been declassified

nghề phụ gia đình đóng vai trò bổ trợ cho nền kinh tế tập thể

♦ the family bytrades play a supplementary role to the collective economy

một quốc gia nằm dưới quyền bá chủ của quốc gia láng giềng hùng mạnh

♦ a country under the suzerainty of its powerful neighbour

chính quyền địa phương là nền tảng của bộ máy hành chính quốc gia

♦ local authorities are the foundation of national administrative machine

Viện bảo tàng quốc gia nằm sát bên Viện khảo cổ quốc gia

♦ the National Museum locates next to the National Institute of Archaeology

nền kinh tế cân đối

♦ a balanced economy

Nền kinh tế phồn vinh

♦ A prosperous economy

những cuộc bạo loạn như thế có hại cho nền an ninh quốc gia

♦ such riots are to the detriment of the national security

sự tham gia một hiệp ước quốc tế

♦ accession to an international treaty

Công ty đa quốc gia

♦ A multinational company

đa quốc gia

♦ Multinational

hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể

♦ figure and weight are affections of bodies

năm bản lề của kế hoạch phát triển kinh tế và văn hoá

♦ an important transitional year of the economic and cultural development plan

bảo đảm độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia

♦ to guarantee independence and territorial integrity to a nation

một trong những cột trụ của quốc gia

♦ one of the pillars of the State