Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tốc ký sang Tiếng Anh

tốc

♦ shorthand

máy gia tốc tần cao

♦ high-frequency accelerator

(vật lý) lực gia tốc

♦ accelerating force

(vật lý) gia tốc của trọng lực

♦ acceleration of gravity

hết tốc độ

♦ with all speed

vận tốc góc

♦ angular velocity

vận tốc gần đúng

♦ approach velocity

hết tốc lực

♦ in full career

tốc độ âm thanh

♦ the speed of sound

Đường cao tốc

♦ Highspeed highway, expressway, autobahn

cao tốc

♦ High speed

hành quân cấp tốc để ứng cứu

♦ to stage a very fast march for a rescue operation, to stage a forced march for a rescue operation

cấp tốc

♦ Very fast, lightning

tốc độ chu chuyển của tư bản

♦ the rotating speed of capital

gia tốc

♦ acceleration

giảm tốc

♦ Reduce speed;slow down

Tốc độ hiển thị

♦ Display speed