Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó sang Tiếng Anh

tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó

♦ I do not feel comfortable about it

trong thâm tâm tôi cảm thấy anh ta không đáng tin cậy

♦ I feel deep-down that he is untrustworthy

tôi không biết nghĩ về điều đó ra sao

♦ I do not know what to make of it

nếu không có sự giúp đỡ của anh, tôi không thể làm xong việc đó được

♦ were it not (but, except) for your help, I could not finish it

tôi cảm thấy cá đang rỉa mồi

♦ I felt a nibble at the bait

Tôi cảm thấy nó đáng chê trách

♦ I find him most objectionable