Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tôi cho rằng nó thành thật sang Tiếng Anh

tôi cho rằng thành thật

♦ I believe him to be sincere

tôi tin chắc rằng vô tội

♦ it is my conviction that he is innocent

thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua

♦ it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced

hắn làm cho tôi hiểu rằng

♦ he gave me to understand that...

họ i bóng gió rằng tôi phải chịu mọi chi phí cho chuyến đi này

♦ they hint that I will have to bear any cost for this trip

họ cho rằng tôi có tính không công bằng

♦ they think that I have one-sidedness

tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta sai

♦ I suspect nay I am certain that he is wrong

tôi đã giao việc cho làm cả ngày rồi

♦ I have busied him for the whole day

ném trái banh cho tôi

♦ He threw the ball to me

tôi để cho thử một lần nữa

♦ I let him try once more

tôi cho sẽ làm việc đó

♦ I presume that he will do it

tự cho là một người vĩ đại

♦ he is a great man in his own conceit