Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu trống canh sang Tiếng Anh

trống canh

♦ night watch

hồi trống tan canh

♦ the watch-ending tomtom beating (announcing the end of the fifth watch and daybreak)

trống cầm canh

♦ the watch-announcing tomtom -Sporadic

ngôi nhà trông trống rỗng

♦ the house looks bare

tiếng trống

♦ the beat of a drum

trống ngực

♦ heart beats

một quãng trống

♦ a blank space

đầu óc anh ta trống rỗng

♦ his mind is a complete blank

lớp trống

♦ empty class

lớp trống

♦ void class

kèn trống ăn nhịp với nhau

♦ The trumpets and the drums play in tune

khua chuông gõ trống ầm ĩ

♦ to raise a din with drums and bells

tiếng trống bập bùng

♦ the tomtom sounded crescendo then diminuendo

bị chạm nọc, anh ta bèn đánh trống lảng

♦ touched to the quick, he just changed topics as a diversion

chịu trống

♦ To accept cock (nói về gia cầm mái)