Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu trường hợp anh giống như trường hợp tôi sang Tiếng Anh

những sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học

♦ difficult books are often adapted for use in schools

trừ những trường hợp bất thường

♦ bar unforeseen circumstances

trường hợp phải nằm

♦ lying-down case

hợp tử của trường

♦ composite of field

trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ

♦ should a contingency arise; in case of a contingency

trường hợp

♦ circumstance, case

trường hợp không may đó đã được dự tính trước

♦ such an unfortunate eventuality had been discounted