Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu tủ đựng cốc tách bát đĩa sang Tiếng Anh

tủ đựng thuốc

♦ a medicine cabinet

tủ đựng hồ sơ

♦ a filing cabinet

một tủ đựng rượu

♦ a drinks cupboard

bát đĩa

♦ như đĩa bát

Bát đĩa rếc

♦ Dirty bowls and plates

cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh

♦ add some more hot water to your tea

một tách trà nữa

♦ another cup of tea

một dãy những chai cốc sắp xếp ngăn nắp

♦ an array of bottles and glasses

đáy cốc

♦ the bottom of a glass

đem lại cho tôi một tách trà

♦ bring me a cup of tea

cưa tròn, cưa đĩa

♦ a circular saw

ăn vã đĩa thịt xào

♦ to eat a dish of braised meat without rice

cốc bia sủi bọt

♦ a frothy glass of beer

bừa đĩa

♦ Pulverizer