Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu túi than sang Tiếng Anh

túi than

♦ pockets of coal

than đá có rất nhiều ở nước ta

♦ coal abounds in our country

dấu than

♦ note of admiration

bể than

♦ coal basin

không một xu dính túi

♦ not to have a bean

coi chừng bọn móc túi đấy!

♦ beware of pickpockets

chổi than

♦ carbon brush

loại than ấy dễ đóng bánh

♦ that sort of coal cakes easily

túi to

♦ capacious pockets

khí than ướt

♦ carburetted water gas

lý do để than phiền

♦ a cause for complaint

than xương

♦ animal charcoal

túi nhũ trấp

♦ cisterna chyle

tàu ăn than ở cảng

♦ ships coal at a port

máy này tiêu thụ một tấn than một giờ

♦ this engine consumes a ton of coal per hour

hợp đồng cung cấp than

♦ a contract for a supply of coal

tiếng khóc than ai oán

♦ plaintive lamentations