Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm sang Tiếng Anh

viện thông tấn của một viện hàn lâm

♦ corresponding member of an academy

viện Viện hàn lâm Anh

♦ fellow of the British Academy

hàn lâm viện

♦ như viện hàn lâm (xem hàn lâm)

Viện bảo tàng quốc gia nằm sát bên Viện khảo cổ quốc gia

♦ the National Museum locates next to the National Institute of Archaeology

anh ta là bác chuyên khoa mắt tại bệnh viện Chợ rẫy

♦ he is an ophthalmologist at the Cho ray hospital

viên quan giới thiệu sơ lược kế hoạch của cuộc tấn công sắp tới

♦ the officer presents diagrammatically the plan of the next offensive

anh ta luôn viện dẫn vô số lý do cho sự vắng mặt của mình

♦ he always adduces numberless reasons for his absence

viện trợ nhân đạo của các tổ chức phi chính phủ

♦ humanitarian aid from non-governmental organizations

Quốc hội của Hoa Kỳ là quốc hội lưỡng viện

♦ the Congress of the United States of America is bicameral

mùi của chất bài tiết trong phòng bệnh viện

♦ the smell of excreta in the hospital ward

viện trợ nhân đạo của các tổ chức từ thiện

♦ humanitarian aid from charity organizations