KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu vợ bé sang Tiếng Anh

vợ

♦ concubine

vợ

♦ a secondary wife, a concubine

ngoài bà vợ chính thức ra, ông ta còn có hai bà vợ lẻ nữa

♦ aside from the legitimate wife, he also has two concubines

tí xíu, tí tẹo

♦ knee-high to a grasshopper

gã lười này lúc nào cũng vô tư, vì y ăn bám vợ

♦ this lazy fellow is carefree at any time, because he battens on his wife

vợ trẻ đổ lỗi cho ông chồng già về tình trạng vô sinh của cô

♦ the young wife blames her sterility on her old husband

người chồng bòn rút từng đồng mà vợ mình kiếm được

♦ the husband bleeds his wife for every dong she earned

hạnh phúc vợ chồng

♦ conjugal happiness

đời sống vợ chồng

♦ conjugal life

anh vợ

♦ brother

vợ tôi đang ẵm đứa con trai đầu lòng trên tay

♦ my wife is carrying the first son in her arms

cặp vợ chồng

♦ a couple

"Chưa chăn gối cũng vợ chồng"

♦ Although having not shared bed and board, we are already man and wife

dư luận chê bai anh ta đối xử với vợ không tốt

♦ public opinion speaks scornfully of him because of his bad treatment of his wife

chồng loan vợ phượng

♦ a perfect match -Pile, heap