Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu vùng vằng sang Tiếng Anh

vùng vằng

♦ to bestir oneself- area of pressure- exclusive economic zone

những vùng phức tạp về mặt hành chính

♦ administratively complicated areas

những vùng thiếu ánh sáng của đại dương

♦ the aphotic regions of the ocean

vùng lệnh

♦ command area

vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi

♦ an important area between plains and mountains

vùng bán sơn địa

♦ a half-mountain half-plain area

đứng trên đỉnh núi có thể bao quát được cả một vùng rộng lớn

♦ from the top of the mountain, one can see the whole of an extensive area

vùng biển, hải phận

♦ territorial waters -Escutcheon (do vua ban) -Signboard, poster, plate, post

bờ vùng

♦ Multifield dam

cấu tạo địa chất của một vùng

♦ the geological structure of an area

vùng bị địch chiếm

♦ an enemy-occupied area

chiếm cứ một vùng

♦ to occupy an area

vùng có chiến sự

♦ an area where there is fighting, an embattled area

chớp đạn làm sáng rõ một vùng

♦ the flashes of shells lit up a whole area

làm chúa tể một vùng

♦ to be supreme ruler of a region

Cam là đặc sản của vùng này

♦ Oranges are aspeciality of this area

Vùng này trước kia hay đói kém, nhất là vào lúc giáp hạt

♦ Formely this area used to suffer from a dearth particularly between two crops