KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu xem chiếu phim sang Tiếng Anh

xem chiếu phim

♦ to attend a projection of films, to attend a film show

phim chiếu cảnh đất nước giàu đẹp

♦ the film projected the sights of a beautiful and prosperous country, the film showed a beautiful and prosperous country

Phim đèn chiếu

♦ Film for projector, slides, transparencies

việc chiếu phim

♦ film projection

máy chiếu phim

♦ a cinema projector

máy chiếu phim dương bản

♦ a slide projector

Đang xem phim lưng chừng bỏ về

♦ To go home after siting half-way through a film (after seeing half of a film)

người đi xem phim

♦ a cinema-goer

phim khiêu dâm, phim sex

♦ Pornographic films

phim hoạt hình

♦ [animated]] film

phim ảnh khiêu dâm chẳng bao giờ lôi cuốn được chàng trai này

♦ pornographic films never appeal to this young man

đóng phim

♦ Play a part in a film

phim câm

♦ silent film

phim

♦ film, picture

quay phim

♦ to film, to record

Tôi đã ngủ gật và bỏ mất đoạn cuối của bộ phim

♦ I dropped off and missed the end of the film