Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà sang Tiếng Anh

♦ cigar

Thử chè này loại hảo hạng

♦ This tea is highgrade tea

mái ấp ủ con

♦ hen hovers her chicks

bên kia núi, bên này sông

♦ on the far side there are mountains, on the near side there is a river

Thật khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại

♦ It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books

thanh gươm nhỏ bé này không phải để chiến đấu thực sự

♦ this little sword was not designed for real fighting

anh ta thực tế chủ căn nhà này

♦ he is the practical owner of the house

hàn

♦ autogenous welding

những tiếng xào bàn tán

♦ whispers and comments

đèn

♦ blowlamp

hàn

♦ Oxyacetylene welding

Hốc ăn

♦ To get nothing to eat

hốc

♦ (thông tục) Get nothing at all, gain nothing

mốc

♦ (thông tục) Nothinng at all

mốc

♦ (thông tục) Nothinng at all

mốc

♦ (thông tục) Nothinng at all

sơn

♦ Spray

♦ leak out, escape